Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “亚洲”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

15 từ sẵn sàng
亚洲
Yà zhōu

Châu Á (viết tắt của 亞細亞洲|亚细亚洲[Ya4 xi4 ya4 Zhou1])

Viết tắt
亚洲杯
Yà zhōu bēi

Cúp Châu Á

Cụm từ
亚洲周刊
Yà zhōu Zhōu kān

Asiaweek (tạp chí thời sự)

Cụm từ
亚洲绶带
Yà zhōu shòu dài

(loài chim ở Trung Quốc) Đớp ruồi thiên đường Á châu (Terpsiphone paradisi), còn gọi là 壽帶|寿带[shou4 dai4]

Cụm từ
亚洲与太平洋
Yà zhōu yǔ Tài píng yáng

Châu Á - Thái Bình Dương

Cụm từ
亚洲开发银行
Yà zhōu Kāi fā Yín háng

Ngân hàng Phát triển Châu Á

Cụm từ
亚洲漠地林莺
Yà zhōu mò dì lín yīng

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng sa mạc châu Á (Sylvia nana)

Cụm từ
亚洲短趾百灵
Yà zhōu duǎn zhǐ bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca ngón ngắn châu Á (Alaudala cheleensis)

Cụm từ
亚洲太平洋地区
Yà zhōu Tài píng yáng dì qū

khu vực châu Á - Thái Bình Dương

Cụm từ
亚洲足球联合会
Yà zhōu Zú qiú Lián hé huì

Liên đoàn Bóng đá Châu Á

Cụm từ
亚洲与太平洋地区
Yà zhōu yǔ Tài píng yáng dì qū

Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương

Cụm từ
亚细亚洲
Yà xì yà Zhōu

châu Á; viết tắt của 亞洲|亚洲[Ya4 zhou1]

Viết tắt
澳大利亚洲
Ào dà lì yà Zhōu

Úc (viết tắt thành 澳洲[Ao4 zhou1])

Viết tắt
博鳌亚洲论坛
Bó áo Yà zhōu Lùn tán

Diễn đàn châu Á Bác Ngao (từ năm 2001)

Cụm từ
自由亚洲电台
Zì yóu Yà zhōu Diàn tái

Đài Á Châu Tự Do

Cụm từ