Kết quả tra từ “亚洲”
Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亚洲Yà zhōu
Châu Á (viết tắt của 亞細亞洲|亚细亚洲[Ya4 xi4 ya4 Zhou1])
亚洲开发银行Yà zhōu Kāi fā Yín háng
Ngân hàng Phát triển Châu Á
亚洲足球联合会Yà zhōu Zú qiú Lián hé huì
Liên đoàn Bóng đá Châu Á
亚洲与太平洋地区Yà zhōu yǔ Tài píng yáng dì qū
Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương
亚洲与太平洋Yà zhōu yǔ Tài píng yáng
Châu Á - Thái Bình Dương
亚洲绶带Yà zhōu shòu dài
(loài chim ở Trung Quốc) Đớp ruồi thiên đường Á châu (Terpsiphone paradisi), còn gọi là 壽帶|寿带[shou4 dai4]
亚洲短趾百灵Yà zhōu duǎn zhǐ bǎi líng
(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca ngón ngắn châu Á (Alaudala cheleensis)
亚洲杯Yà zhōu bēi
Cúp Châu Á
亚洲漠地林莺Yà zhōu mò dì lín yīng
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng sa mạc châu Á (Sylvia nana)
亚洲杯Yà zhōu bēi
Cúp Châu Á
亚洲太平洋地区Yà zhōu Tài píng yáng dì qū
khu vực châu Á - Thái Bình Dương
亚洲周刊Yà zhōu Zhōu kān
Asiaweek (tạp chí thời sự)
自由亚洲电台Zì yóu Yà zhōu Diàn tái
Đài Á Châu Tự Do
澳大利亚洲Ào dà lì yà Zhōu
Úc (viết tắt thành 澳洲[Ao4 zhou1])
博鳌亚洲论坛Bó áo Yà zhōu Lùn tán
Diễn đàn châu Á Bác Ngao (từ năm 2001)
亚细亚洲Yà xì yà Zhōu
châu Á; viết tắt của 亞洲|亚洲[Ya4 zhou1]