Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “二分”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
二分èr fēn

phần thứ hai; điểm phân

Cụm từ
二分点èr fēn diǎn

hai điểm phân (xuân phân và thu phân)

Cụm từ
二分音符èr fēn yīn fú

nốt trắng (âm nhạc)

Cụm từ
二分裂èr fēn liè

phân chia nhị phân (trong sinh sản vi khuẩn)

Cụm từ
二分之一èr fēn zhī yī

một phần hai

Cụm từ
十二分shí èr fēn

hết sức; một trăm phần trăm; hơn cả mong đợi

Cụm từ