Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “主管”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
主管zhǔ guǎn

phụ trách; chịu trách nhiệm; người phụ trách; quản lý

Cụm từ
主管机关zhǔ guǎn jī guān

cơ quan phụ trách (ví dụ: một chương trình); cơ quan chính phủ liên quan

Cụm từ
主管教区zhǔ guǎn jiào qū

giáo phận

Cụm từ
主管人员zhǔ guǎn rén yuán

giám đốc điều hành

Cụm từ
排污地下主管网pái wū dì xià zhǔ guǎn wǎng

mạng lưới cống ngầm

Cụm từ