Kết quả tra từ “主管”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主管zhǔ guǎn
phụ trách; chịu trách nhiệm; người phụ trách; quản lý
主管机关zhǔ guǎn jī guān
cơ quan phụ trách (ví dụ: một chương trình); cơ quan chính phủ liên quan
主管教区zhǔ guǎn jiào qū
giáo phận
主管人员zhǔ guǎn rén yuán
giám đốc điều hành
排污地下主管网pái wū dì xià zhǔ guǎn wǎng
mạng lưới cống ngầm