Kết quả tra từ “世代”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
世代shì dài
nhiều thế hệ; thế hệ; thời đại; kỷ nguyên
世代相传shì dài xiāng chuán
truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (thành ngữ); lưu truyền
世代交替shì dài jiāo tì
sự luân phiên thế hệ
世世代代shì shì dài dài
qua nhiều thế hệ