Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不迭”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不迭bù dié

không thể đối phó; thấy quá mức; không ngừng

Cụm từ
忙不迭máng bù dié

một cách vội vàng; vội vã

Cụm từ
后悔不迭hòu huǐ bù dié

quá muộn để hối hận

Cụm từ
叫苦不迭jiào kǔ bu dié

phàn nàn không ngớt (thành ngữ); kêu ca mãi mãi; oán trách không ngừng

Thành ngữ