Kết quả tra từ “不利”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不利bù lì
không thuận lợi; bất lợi; có hại; tổn hại
无往不利wú wǎng bù lì
(thành ngữ) làm việc gì cũng thành công
流年不利liú nián bù lì
tử vi năm dự báo không tốt (thành ngữ); một năm không may mắn
损人不利己sǔn rén bù lì jǐ
làm hại người khác mà không lợi cho mình (thành ngữ)