Kết quả cho “不利”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không thuận lợi; bất lợi; có hại; tổn hại
(thành ngữ) làm việc gì cũng thành công
tử vi năm dự báo không tốt (thành ngữ); một năm không may mắn
làm hại người khác mà không lợi cho mình (thành ngữ)