Kết quả tra từ “三次”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三次sān cì
thứ ba; ba lần; (toán) bậc ba, phương trình bậc ba
三次曲线sān cì qū xiàn
đường cong bậc ba (hình học)
三次方程sān cì fāng chéng
phương trình bậc ba (toán)
三次方sān cì fāng
lập phương (lũy thừa ba, toán)
三次幂sān cì mì
lập phương (lũy thừa ba, toán)
三次元sān cì yuán
ba chiều; thế giới thực (so với 二次元[er4 ci4 yuan2])
开三次方kāi sān cì fāng
(toán học) khai căn bậc ba