Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一级”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一级yī jí

hạng nhất; hạng A

Cụm từ
一级头yī jí tóu

bộ điều chỉnh cấp đầu tiên (lặn)

Cụm từ
一级棒yī jí bàng

hạng nhất; tuyệt vời (từ vay mượn từ tiếng Nhật 一番, ichiban)

Cụm từ
一级方程式Yī jí Fāng chéng shì

Công thức Một

Cụm từ
一级士官yī jí shì guān

hạ sĩ quan (quân đội)

Cụm từ
第一级dì yī jí

cấp một

Cụm từ
国家一级保护Guó jiā yī jí bǎo hù

bảo vệ cấp một của nhà nước (loài)

Cụm từ