Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菩提树菩提樹

pú tí shù

菩提树 là gì?

菩提树 [pú tí shù] có nghĩa là cây đề (Ficus religiosa); cây bồ đề; cây Bồ-đề (linh thiêng trong Phật giáo và Ấn Độ giáo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菩提树 trong tiếng Việt

  1. cây đề (Ficus religiosa)
  2. cây bồ đề
  3. cây Bồ-đề (linh thiêng trong Phật giáo và Ấn Độ giáo)

Cách đọc và ghi nhớ 菩提树

菩提树 được đọc là pú tí shù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây đề (Ficus religiosa); cây bồ đề; cây Bồ-đề (linh thiêng trong Phật giáo và Ấn Độ giáo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan