借出 là gì?
借出 [jiè chū] có nghĩa là cho mượn.
Nghĩa của từ 借出 trong tiếng Việt
cho mượn
Cách đọc và ghi nhớ 借出
借出 được đọc là jiè chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cho mượn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
借出 [jiè chū] có nghĩa là cho mượn.
cho mượn
借出 được đọc là jiè chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cho mượn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .