Kết quả tra từ “硚”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硚qiáo
dùng trong địa danh; xem 礄頭|硚头[Qiao2 tou2]
硚头Qiáo tóu
Qiaotou, Tứ Xuyên
硚口区Qiáo kǒu qū
quận Qiaokou của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
硚口Qiáo kǒu
quận Qiaokou của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc