发票發票 fā piào 发票 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 发票 trong tiếng Việt hóa đơn; biên nhận; phiếu thu; hóa đơn thống nhất (viết tắt của 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan