Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发票發票

fā piào

发票 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发票 trong tiếng Việt

hóa đơn; biên nhận; phiếu thu; hóa đơn thống nhất (viết tắt của 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4])

Tra từ liên quan