特首 tè shǒu 特首 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 特首 trong tiếng Việt trưởng đặc khu hành chính (Hồng Kông hoặc Ma Cao); viết tắt của 特別行政區首席執行官|特别行政区首席执行官 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan