Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特首

tè shǒu

特首 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特首 trong tiếng Việt

trưởng đặc khu hành chính (Hồng Kông hoặc Ma Cao); viết tắt của 特別行政區首席執行官|特别行政区首席执行官

Tra từ liên quan