Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乌洛托品烏洛托品

wū luò tuō pǐn

乌洛托品 là gì?

乌洛托品 [wū luò tuō pǐn] có nghĩa là hexamine (CH2)6N4.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乌洛托品 trong tiếng Việt

hexamine (CH2)6N4

Cách đọc và ghi nhớ 乌洛托品

乌洛托品 được đọc là wū luò tuō pǐn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hexamine (CH2)6N4”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan