Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

làn

滥 là gì?

[làn] có nghĩa là tràn lan; quá mức; không phân biệt.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滥 trong tiếng Việt

  1. tràn lan
  2. quá mức
  3. không phân biệt

Cách đọc và ghi nhớ 滥

được đọc là làn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tràn lan; quá mức; không phân biệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan