Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民进党民進黨

Mín jìn dǎng

民进党 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民进党 trong tiếng Việt

Đảng Dân chủ Tiến bộ (DPP, Đài Loan); viết tắt của 民主進步黨|民主进步党

Tra từ liên quan