民科 mín kē 民科 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 民科 trong tiếng Việt nhà khoa học giả; mê tín; người dở hơi (viết tắt của 民間科學家|民间科学家) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan