Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民科

mín kē

民科 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民科 trong tiếng Việt

nhà khoa học giả; mê tín; người dở hơi (viết tắt của 民間科學家|民间科学家)

Tra từ liên quan