民企 mín qǐ 民企 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 民企 trong tiếng Việt doanh nghiệp tư nhân (viết tắt của 民營企業|民营企业[min2 ying2 qi3 ye4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan