Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人肉

rén ròu

人肉 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人肉 trong tiếng Việt

tìm kiếm thông tin về ai đó hoặc điều gì đó từ đám đông (thường như một hình thức hành động tự phát dẫn đến lộ thông tin cá nhân) (viết tắt của 人肉搜索[ren2 rou4 sou1 suo3]); con người (dùng để bổ nghĩa, như trong 人肉盾牌[ren2 rou4 dun4 pai2], lá chắn sống)

Tra từ liên quan