人社部 Rén shè bù 人社部 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人社部 trong tiếng Việt Bộ Nhân lực và An sinh Xã hội (Trung Quốc); viết tắt của 人力資源和社會保障部|人力资源和社会保障部 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan