Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交规交規

jiāo guī

交规 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交规 trong tiếng Việt

luật giao thông (viết tắt của 交通規則|交通规则[jiao1 tong1 gui1 ze2])

Tra từ liên quan