交规交規 jiāo guī 交规 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 交规 trong tiếng Việt luật giao thông (viết tắt của 交通規則|交通规则[jiao1 tong1 gui1 ze2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan