Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
战友戰友

zhàn yǒu

战友 là gì?

战友 [zhàn yǒu] có nghĩa là đồng đội; đồng chí trong chiến đấu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 战友 trong tiếng Việt

  1. đồng đội
  2. đồng chí trong chiến đấu

Cách đọc và ghi nhớ 战友

战友 được đọc là zhàn yǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng đội; đồng chí trong chiến đấu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan