Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心梗

xīn gěng

心梗 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心梗 trong tiếng Việt

nhồi máu cơ tim; đau tim (viết tắt của 心肌梗死[xin1 ji1 geng3 si4])

Tra từ liên quan