Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平坦

píng tǎn

平坦 là gì?

平坦 [píng tǎn] có nghĩa là bằng phẳng; mịn; mượt; phẳng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平坦 trong tiếng Việt

  1. bằng phẳng
  2. mịn
  3. mượt
  4. phẳng

Cách đọc và ghi nhớ 平坦

平坦 được đọc là píng tǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bằng phẳng; mịn; mượt; phẳng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan