屏保 píng bǎo 屏保 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 屏保 trong tiếng Việt trình bảo vệ màn hình; viết tắt của 屏幕保護程序|屏幕保护程序[ping2 mu4 bao3 hu4 cheng2 xu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan