Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密接

mì jiē

密接 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密接 trong tiếng Việt

kết nối chặt chẽ; quan hệ không thể tách rời; (dịch tễ học) tiếp xúc gần (viết tắt của 密切接觸者|密切接触者[mi4 qie4 jie1 chu4 zhe3])

Tra từ liên quan