密接 là gì?
Nghĩa của từ 密接 trong tiếng Việt
kết nối chặt chẽ; quan hệ không thể tách rời; (dịch tễ học) tiếp xúc gần (viết tắt của 密切接觸者|密切接触者[mi4 qie4 jie1 chu4 zhe3])
kết nối chặt chẽ; quan hệ không thể tách rời; (dịch tễ học) tiếp xúc gần (viết tắt của 密切接觸者|密切接触者[mi4 qie4 jie1 chu4 zhe3])