Kết quả tra từ “夼”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夼kuǎng
vùng trũng; chỗ lõm; chỗ đất thấp (dùng trong địa danh Sơn Đông)
马草夼村Mǎ cǎo kuǎng cūn
làng Macaokuang ở hương Tengjia 滕家鎮|滕家镇, huyện Rongcheng 榮成|荣成, Weihai 威海, Sơn Đông
马草夼Mǎ cǎo kuǎng
làng Macaokuang ở hương Tengjia 滕家鎮|滕家镇, huyện Rongcheng 榮成|荣成, Weihai 威海, Sơn Đông
大夼镇Dà kuǎng zhèn
thị trấn Dakuang ở Laiyang 萊陽|莱阳[Lai2 yang2], Yantai, Sơn Đông
大夼Dà kuǎng
thị trấn Dakuang ở Laiyang 萊陽|莱阳[Lai2 yang2], Yantai, Sơn Đông
刘家夼镇Liú jiā kuǎng zhèn
thị trấn Liujiakuang ở quận Muping 牟平區|牟平区, Yên Đài, Sơn Đông
刘家夼Liú jiā kuǎng
thị trấn Liujiakuang ở quận Muping 牟平區|牟平区, Yên Đài, Sơn Đông