Kết quả cho “夼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vùng trũng; chỗ lõm; chỗ đất thấp (dùng trong địa danh Sơn Đông)
thị trấn Dakuang ở Laiyang 萊陽|莱阳[Lai2 yang2], Yantai, Sơn Đông
thị trấn Liujiakuang ở quận Muping 牟平區|牟平区, Yên Đài, Sơn Đông
thị trấn Dakuang ở Laiyang 萊陽|莱阳[Lai2 yang2], Yantai, Sơn Đông
làng Macaokuang ở hương Tengjia 滕家鎮|滕家镇, huyện Rongcheng 榮成|荣成, Weihai 威海, Sơn Đông
thị trấn Liujiakuang ở quận Muping 牟平區|牟平区, Yên Đài, Sơn Đông
làng Macaokuang ở hương Tengjia 滕家鎮|滕家镇, huyện Rongcheng 榮成|荣成, Weihai 威海, Sơn Đông