Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
堂妹夫

táng mèi fu

堂妹夫 là gì?

堂妹夫 [táng mèi fu] có nghĩa là chồng của em họ gái bên nội.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堂妹夫 trong tiếng Việt

chồng của em họ gái bên nội

Cách đọc và ghi nhớ 堂妹夫

堂妹夫 được đọc là táng mèi fu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chồng của em họ gái bên nội”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan