国家计委 là gì?
Nghĩa của từ 国家计委 trong tiếng Việt
Ủy ban Kế hoạch Nhà nước Trung Quốc, viết tắt của 國家計劃委員會|国家计划委员会[Guo2 jia1 Ji4 hua4 Wei3 yuan2 hui4]
Ủy ban Kế hoạch Nhà nước Trung Quốc, viết tắt của 國家計劃委員會|国家计划委员会[Guo2 jia1 Ji4 hua4 Wei3 yuan2 hui4]