Kết quả tra từ “卡桑德拉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡桑德拉Kǎ sāng dé lā
Cassandra (tên riêng); Cassandra (nhân vật trong thần thoại Hy Lạp)