Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三围三圍

sān wéi

三围 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三围 trong tiếng Việt

Số đo ba vòng, viết tắt cho ba số đo của phụ nữ, cụ thể: ngực 胸圍|胸围[xiong1 wei2], eo 腰圍|腰围[yao1 wei2] và hông 臀圍|臀围[tun2 wei2]

Tra từ liên quan