高数高數 gāo shù 高数 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高数 trong tiếng Việt toán cao cấp; toán nâng cao (môn học, viết tắt của 高等數學|高等数学) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan