Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高反

gāo fǎn

高反 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高反 trong tiếng Việt

chứng say độ cao; viết tắt của 高原反應|高原反应[gao1 yuan2 fan3 ying4]

Tra từ liên quan