高反 gāo fǎn 高反 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高反 trong tiếng Việt chứng say độ cao; viết tắt của 高原反應|高原反应[gao1 yuan2 fan3 ying4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan