Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陌生

mò shēng

陌生 là gì?

陌生 [mò shēng] có nghĩa là lạ; lạ lẫm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陌生 trong tiếng Việt

  1. lạ
  2. lạ lẫm

Cách đọc và ghi nhớ 陌生

陌生 được đọc là mò shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lạ; lạ lẫm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan