Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镇痛剂鎮痛劑

zhèn tòng jì

镇痛剂 là gì?

镇痛剂 [zhèn tòng jì] có nghĩa là thuốc giảm đau; giảm đau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镇痛剂 trong tiếng Việt

  1. thuốc giảm đau
  2. giảm đau

Cách đọc và ghi nhớ 镇痛剂

镇痛剂 được đọc là zhèn tòng jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuốc giảm đau; giảm đau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan