量规 là gì?
Nghĩa của từ 量规 trong tiếng Việt
dụng cụ đo được đặt vào vật để đo độ dày, đường kính, v.v., như thước căn lá, thước cặp, v.v.; (viết tắt của 評價量規|评价量规[ping2 jia4 liang2 gui1]) tiêu chí đánh giá (tức là hướng dẫn liệt kê các tiêu chí cụ thể để chấm điểm)