Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辞掉辭掉

cí diào

辞掉 là gì?

辞掉 [cí diào] có nghĩa là bỏ việc; cách chức (một nhân viên).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辞掉 trong tiếng Việt

  1. bỏ việc
  2. cách chức (một nhân viên)

Cách đọc và ghi nhớ 辞掉

辞掉 được đọc là cí diào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bỏ việc; cách chức (một nhân viên)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan