Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凶戾兇戾

xiōng lì

凶戾 là gì?

凶戾 [xiōng lì] có nghĩa là tàn nhẫn; bạo ngược.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凶戾 trong tiếng Việt

  1. tàn nhẫn
  2. bạo ngược

Cách đọc và ghi nhớ 凶戾

凶戾 được đọc là xiōng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàn nhẫn; bạo ngược”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan