Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超市

chāo shì

超市 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超市 trong tiếng Việt

siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3]); LT:家[jia1]

Tra từ liên quan