超市 chāo shì 超市 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 超市 trong tiếng Việt siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3]); LT:家[jia1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan