Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “龟壳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
龟壳
guī ké

mai rùa

Cụm từ
龟壳花
guī ké huā

rắn cạp nia Đài Loan (Protobothrops mucrosquamatus)

Cụm từ
乌龟壳
wū guī ké

mai rùa

Cụm từ