Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “龟壳”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
龟壳guī ké

mai rùa

Cụm từ
龟壳花guī ké huā

rắn cạp nia Đài Loan (Protobothrops mucrosquamatus)

Cụm từ
乌龟壳wū guī ké

mai rùa

Cụm từ