Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “龋”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

răng sâu; sâu răng

Từ vựng
龋齿性qǔ chǐ xìng

gây sâu răng

Cụm từ
龋齿qǔ chǐ

sâu răng; mòn răng; lỗ sâu răng

Cụm từ
龋蠹qǔ dù

răng mục nát

Cụm từ
龋洞qǔ dòng

lỗ do sâu răng

Cụm từ
齿龋chǐ qǔ

sâu răng; chứng sâu răng

Cụm từ
防龋fáng qǔ

ngăn ngừa sâu răng; chống sâu răng

Cụm từ
低龋齿性dī qǔ chǐ xìng

không gây sâu răng

Cụm từ