Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “齿轮”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
齿轮chǐ lún

(máy móc) bánh răng; bánh răng nhỏ

Cụm từ
齿轮箱chǐ lún xiāng

hộp số

Cụm từ
齿轮传动chǐ lún chuán dòng

truyền động bánh răng

Cụm từ
齿条齿轮chǐ tiáo chǐ lún

bộ bánh răng và thanh răng

Cụm từ
锥齿轮zhuī chǐ lún

bánh răng côn

Cụm từ
差动齿轮chā dòng chǐ lún

bánh răng vi sai

Cụm từ