Kết quả tra từ “鼻涕”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼻涕bí tì
nước mũi; sổ mũi; dịch mũi
鼻涕虫bí tì chóng
con sên; người chảy mũi
流鼻涕liú bí tì
bị chảy nước mũi
擤鼻涕xǐng bí tì
hỉ mũi
一把眼泪一把鼻涕yī bǎ yǎn lèi yī bǎ bí tì
mặt mũi đầm đìa nước mắt (thành ngữ)