Kết quả tra từ “鼓鼓”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼓鼓gǔ gǔ
phồng lên; đầy ắp
鼓鼓囊囊gǔ gu nāng nāng
đầy và phồng lên (như túi, bao, v.v.)
气鼓鼓qì gǔ gǔ
đang sôi lên; đang nổi giận
圆鼓鼓yuán gǔ gǔ
tròn và phồng; lĩnh khĩnh; nhô ra