Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鼓鼓”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鼓鼓gǔ gǔ

phồng lên; đầy ắp

Cụm từ
鼓鼓囊囊gǔ gu nāng nāng

đầy và phồng lên (như túi, bao, v.v.)

Cụm từ
气鼓鼓qì gǔ gǔ

đang sôi lên; đang nổi giận

Cụm từ
圆鼓鼓yuán gǔ gǔ

tròn và phồng; lĩnh khĩnh; nhô ra

Cụm từ