Kết quả cho “鼓鼓”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phồng lên; đầy ắp
đầy và phồng lên (như túi, bao, v.v.)
tròn và phồng; lĩnh khĩnh; nhô ra
đang sôi lên; đang nổi giận
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phồng lên; đầy ắp
đầy và phồng lên (như túi, bao, v.v.)
tròn và phồng; lĩnh khĩnh; nhô ra
đang sôi lên; đang nổi giận