Kết quả tra từ “鼎沸”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼎沸dǐng fèi
tiếng ồn hỗn loạn; ồn ào
民怨鼎沸mín yuàn dǐng fèi
bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
人声鼎沸rén shēng dǐng fèi
nghĩa đen: tiếng nói sôi sục (thành ngữ); ồn ào; náo nhiệt