Kết quả tra từ “黩”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黩dú
bôi đen; liên tục; xúc phạm
黩武dú wǔ
hiếu chiến; sử dụng vũ lực bừa bãi
亵黩xiè dú
báng bổ; xúc phạm
穷兵黩武qióng bīng dú wǔ
theo đuổi chiến tranh xâm lược tuỳ tiện (thành ngữ); chủ nghĩa quân phiệt; hiếu chiến