Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黑色”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黑色hēi sè

màu đen

Cụm từ
黑色金属hēi sè jīn shǔ

kim loại đen (tức là sắt, crôm, mangan và hợp kim chứa chúng)

Cụm từ
黑色素hēi sè sù

hắc tố; melanin

Cụm từ
眼色素层黑色素瘤yǎn sè sù céng hēi sè sù liú

u hắc tố màng bồ đào

Cụm từ
乌黑色wū hēi sè

đen; đen như quạ

Cụm từ