Kết quả cho “黑色”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
màu đen
hắc tố; melanin
kim loại đen (tức là sắt, crôm, mangan và hợp kim chứa chúng)
đen; đen như quạ
u hắc tố màng bồ đào
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
màu đen
hắc tố; melanin
kim loại đen (tức là sắt, crôm, mangan và hợp kim chứa chúng)
đen; đen như quạ
u hắc tố màng bồ đào