Kết quả tra từ “黑斑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑斑hēi bān
đốm hoặc vết sẫm màu trên da
黑斑蝗莺hēi bān huáng yīng
(loài chim ở Trung Quốc) chào mào châu chấu thường (Locustella naevia)
黑斑蚊hēi bān wén
Aedes, một chi muỗi