Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鸨”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
bǎo

chim ô tác Trung Quốc; mụ chủ nhà thổ

Từ vựng
鸨母bǎo mǔ

người quản lý nhà thổ nữ; mụ tú bà

Cụm từ
老鸨lǎo bǎo

tú bà

Cụm từ
波斑鸨bō bān bǎo

(loài chim ở Trung Quốc) ô tác MacQueen (Chlamydotis macqueenii)

Cụm từ
小鸨xiǎo bǎo

(loài chim ở Trung Quốc) ô tác nhỏ (Tetrax tetrax)

Cụm từ
大鸨dà bǎo

(loài chim ở Trung Quốc) ô tác lớn (Otis tarda)

Cụm từ