Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鸟兽”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鸟兽niǎo shòu

chim muông; động vật

Cụm từ
鸟兽散niǎo shòu sàn

tan tác như chim muông

Cụm từ
草木鸟兽cǎo mù niǎo shòu

hệ thực vật và động vật

Cụm từ
如鸟兽散rú niǎo shòu sàn

nghĩa đen: chạy tán loạn như chim thú (thành ngữ); nghĩa bóng: chạy trốn tứ tán

Thành ngữ
作鸟兽散zuò niǎo shòu sàn

nghĩa đen: chạy tán loạn như chim thú (thành ngữ); nghĩa bóng: chạy tứ tán; chạy tán loạn

Thành ngữ