Kết quả cho “鸟兽”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chim muông; động vật
tan tác như chim muông
nghĩa đen: chạy tán loạn như chim thú (thành ngữ); nghĩa bóng: chạy tứ tán; chạy tán loạn
nghĩa đen: chạy tán loạn như chim thú (thành ngữ); nghĩa bóng: chạy trốn tứ tán
hệ thực vật và động vật